prepositional phrase

prepositional phrase

A prepositional phrase can describe the location of an object, like the book on the table.

Định nghĩa

Danh từ: "Prepositional phrase" (cụm giới từ) một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ (preposition) kết thúc bằng một danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, thường được gọi là "tân ngữ của giới từ". Cụm giới từ chức năng bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, hoặc mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

dụ sử dụng
  • (Con mèotrên bàn.) – Cụm giới từ "on the table" bổ sung ý nghĩa về địa điểm.
  • ( ấy đến sau bữa tiệc.) – Cụm giới từ "after the party" bổ sung ý nghĩa về thời gian.
  • (Anh ấy viết bằng bút chì.) – Cụm giới từ "with a pencil" bổ sung ý nghĩa về cách thức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức năng tính từ (adjective phrase): Cụm giới từ có thể bổ nghĩa cho danh từ, giống như một tính từ.
    • The book on the shelf is mine. (Cuốn sách trên kệ của tôi.) – Cụm giới từ "on the shelf" bổ nghĩa cho danh từ "book".
  • Chức năng trạng từ (adverbial phrase): Cụm giới từ có thể bổ nghĩa cho động từ, giống như một trạng từ.
    • They walked through the park. (Họ đi bộ xuyên qua công viên.) – Cụm giới từ "through the park" bổ nghĩa cho động từ "walked".
  • Vị trí trong câu: Cụm giới từ có thể đứngđầu, giữa, hoặc cuối câu, tùy vào ngữ cảnh.
    • In the morning, I always drink coffee. (Vào buổi sáng, tôi luôn uống cà phê.) – Đầu câu.
    • I always drink coffee in the morning. (Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.) – Cuối câu.
Biến thể từ gần giống
  • Prepositional (tính từ): thuộc về giới từ.
    • This is a prepositional structure. (Đây một cấu trúc giới từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ ngữ: một thuật ngữ hiếm dùng, đồng nghĩa với "prepositional phrase".
  • Cụm giới từ: cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Phrasal preposition: giới từ ghép ( dụ: "because of", "in front of").
    • He left because of the rain. (Anh ấy rời đi mưa.) – "Because of" giới từ ghép, tạo thành cụm giới từ.
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: tóm lại (cụm giới từ cố định).
    • In a nutshell, the plan failed. (Tóm lại, kế hoạch đã thất bại.)
  • At the end of the day: sau cùng, cuối cùng.
    • At the end of the day, we are all responsible. (Cuối cùng, tất cả chúng ta đều trách nhiệm.)